Từ vựng về Transportation
Phương tiện giao thông (Transportation) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phương tiện như ô tô, xe máy, xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Đây là chủ đề hữu ích để nói về việc đi lại, giao thông và các chuyến đi hằng ngày.

Từ vựng về Transportation
Ride (n) Sự đi, đường điAnh: raɪdMỹ: raɪdTìm hiểu thêm
River (n) SôngAnh: ˈrɪvə(r)Mỹ: ˈrɪvərTìm hiểu thêm
Road (n) Con đường, đường phốAnh: rəʊdMỹ: roʊdTìm hiểu thêm
Safe (adj) An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)Anh: seɪfMỹ: seɪfTìm hiểu thêm
Sail (n) Buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồmAnh: seɪlMỹ: seɪlTìm hiểu thêm
Seat (n) Ghế, chỗ ngồiAnh: siːtMỹ: siːtTìm hiểu thêm
Security (n) Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninhAnh: sɪˈkjʊərətiMỹ: sɪˈkjʊrətiTìm hiểu thêm
Sidewalk (n) Lối đi bộAnh: ˈsaɪdwɔːkMỹ: ˈsaɪdwɔːkTìm hiểu thêm
Signs (n) Dấu hiệuAnh: saɪnzMỹ: saɪnzTìm hiểu thêm
Snack (n) Thức ăn nhẹ, thức ăn vặt, bữa ăn qua loaAnh: snækMỹ: snækTìm hiểu thêm
Station (n) Đài, đài phát thanh, đài vô tuyến (vô tuyến vũ trụ)Anh: ˈsteɪʃnMỹ: ˈsteɪʃnTìm hiểu thêm
Stop (n) Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lạiAnh: stɒpMỹ: stɑːpTìm hiểu thêm



















