Trở về

Seat

(n) /siːt/
Seat

Nghĩa

Ghế, chỗ ngồi

Phát âm

UK siːt

US siːt

Câu ví dụ

  • You want a window seat!
  • Arrive early to get a window seat.
  • A window seat makes every trip special.
  • You get on the bus and find a seat.

Luyện tập Seat

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Seat” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Seat trong một bài đọc