Từ vựng về Transportation
Phương tiện giao thông (Transportation) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phương tiện như ô tô, xe máy, xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Đây là chủ đề hữu ích để nói về việc đi lại, giao thông và các chuyến đi hằng ngày.

Từ vựng về Transportation
Crosswalk (n) Vạch sang đườngAnh: /ˈkrɒswɔːk/Mỹ: /ˈkrɔːswɔːk/Tìm hiểu thêm
Dirty (adj) Bẩn thỉu, dơ bẩnAnh: ˈdɜːtiMỹ: ˈdɜːrtiTìm hiểu thêm
Drive (v) Lái , đua xeAnh: draɪvMỹ: draɪvTìm hiểu thêm
Driver (n) Người lái xeAnh: ˈdraɪvə(r)Mỹ: ˈdraɪvərTìm hiểu thêm
Drivers (n) Tài xếAnh: ˈdraɪvəzMỹ: ˈdraɪvərzTìm hiểu thêm
Earth (n) Đất, trái đấtAnh: ɜːθMỹ: ɜːrθTìm hiểu thêm
Fast (adj) Nhanh, mauAnh: fɑːstMỹ: fæstTìm hiểu thêm
Fly (n) Sự bay, quãng đường bayAnh: flaɪMỹ: flaɪTìm hiểu thêm
Freedom (n) Sự tự do; nền tự do; quyền tự do (ra vào, sử dụng)Anh: ˈfriːdəmMỹ: ˈfriːdəmTìm hiểu thêm
Lane (n) Đường nhỏ (làng, hẻm phố)Anh: leɪnMỹ: leɪnTìm hiểu thêm
Lanes (n) Làn đường, ngõ hẻmAnh: /leɪnz/Mỹ: /leɪnz/Tìm hiểu thêm
Late (adj) Chậm, muộn, muộnAnh: leɪtMỹ: leɪtTìm hiểu thêm



















