Trở về

Dirty

(adj) /ˈdɜːti/
Dirty

Nghĩa

Bẩn thỉu, dơ bẩn

Phát âm

UK ˈdɜːti

US ˈdɜːrti

Câu ví dụ

  • Cars make dirty air.
  • Walking does not make dirty air.

Luyện tập Dirty

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Dirty” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Dirty trong một bài đọc