Từ vựng về Transportation
Phương tiện giao thông (Transportation) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phương tiện như ô tô, xe máy, xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Đây là chủ đề hữu ích để nói về việc đi lại, giao thông và các chuyến đi hằng ngày.

Từ vựng về Transportation
Streets (n) Những con phố, đường phốAnh: striːtsMỹ: stritsTìm hiểu thêm
Strong (adj) Bền vững, mạnhAnh: strɒŋMỹ: strɔːŋTìm hiểu thêm
Suitcase (n) Va liAnh: ˈsuːtkeɪsMỹ: ˈsjuːtkeɪsTìm hiểu thêm
Ticket (n) VéAnh: ˈtɪkɪtMỹ: ˈtɪkɪtTìm hiểu thêm
Tracks (n) Dấu vết, đường ray, bài hátAnh: /træks/Mỹ: /træks/Tìm hiểu thêm
Traffic (n) Sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển độngAnh: ˈtræfɪkMỹ: ˈtræfɪkTìm hiểu thêm
Train (n) Xe lửaAnh: treɪnMỹ: treɪnTìm hiểu thêm
Travel (n) Sự đi, những chuyến điAnh: ˈtrævlMỹ: ˈtrævlTìm hiểu thêm
Trip (v) Đi dạo, du ngoạnAnh: trɪpMỹ: trɪpTìm hiểu thêm
Trucks (n) Xe tảiAnh: trʌksMỹ: trʌksTìm hiểu thêm
Wait (v) Chờ đợiAnh: weɪtMỹ: weɪtTìm hiểu thêm
Walk (n) Sự đi bộ, sự đi dạoAnh: wɔːkMỹ: wɔːkTìm hiểu thêm



















