Trở về

Tracks

(n) //træks//
Tracks

Nghĩa

Dấu vết, đường ray, bài hát

Phát âm

UK /træks/

US /træks/

Câu ví dụ

  • City trains run on tracks.
  • Trains run on tracks.
  • You can see the tracks on the ground.

Luyện tập Tracks

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Tracks” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Tracks trong một bài đọc