Từ vựng về Daily Routines
Thói quen hằng ngày (Daily Routines) là chủ đề giúp người học tìm hiểu và mô tả các hoạt động thường làm mỗi ngày, như thức dậy, ăn sáng, đi học hoặc đi làm. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để luyện nói về lịch trình và cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng về Daily Routines
Alarm (n) Sự báo động; sự báo nguyAnh: əˈlɑːmMỹ: əˈlɑːrmTìm hiểu thêm
Arrive (v) Đi đến, đạt tớiAnh: əˈraɪvMỹ: əˈraɪvTìm hiểu thêm
Bathroom (n) Buồng tắm, nhà vệ sinhAnh: ˈbɑːθruːmMỹ: ˈbæθruːmTìm hiểu thêm
Blanket (n) Mền, chănAnh: ˈblæŋkɪtMỹ: ˈblæŋkɪtTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Breath (n) Hơi thởAnh: breθMỹ: breθTìm hiểu thêm
Bus (n) Đường truyền tín hiệu điện, kết nối các thiết bị khác nhau trong một hệ thống máy tính.Anh: bʌsMỹ: bʌsTìm hiểu thêm
Calm (n) Sự yên lặng, sự êm ảAnh: kɑːmMỹ: kɑːmTìm hiểu thêm
Clean (v) Làm sạchAnh: kliːnMỹ: kliːnTìm hiểu thêm
Closet (n) Tủ để đồAnh: ˈklɒzɪtMỹ: ˈklɑːzɪtTìm hiểu thêm
Cloth (n) Vải, khănAnh: klɒθMỹ: klɔːθTìm hiểu thêm
Clothes (n) Quần áoAnh: kləʊðzMỹ: kloʊðzTìm hiểu thêm



















