Từ vựng về Daily Routines
Thói quen hằng ngày (Daily Routines) là chủ đề giúp người học tìm hiểu và mô tả các hoạt động thường làm mỗi ngày, như thức dậy, ăn sáng, đi học hoặc đi làm. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để luyện nói về lịch trình và cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng về Daily Routines
Routine (n) Thói thường, lệ thường, thủ tụcAnh: ruːˈtiːnMỹ: ruːˈtiːnTìm hiểu thêm
Rubbish (n) Vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởiAnh: ˈrʌbɪʃMỹ: ˈrʌbɪʃTìm hiểu thêm
Shower (n) Vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa senAnh: ˈʃaʊə(r)Mỹ: ˈʃaʊərTìm hiểu thêm
Silence (n) Sự im lặng, sự yên tĩnhAnh: ˈsaɪlənsMỹ: ˈsaɪlənsTìm hiểu thêm
Sleep (n) Giấc ngủAnh: sliːpMỹ: sliːpTìm hiểu thêm
Steps (n) Cái thangAnh: stɛpsMỹ: stɛpsTìm hiểu thêm
Stretch (v) Căng ra, duỗi ra, kéo dài raAnh: stretʃMỹ: stretʃTìm hiểu thêm
Students (n) Sinh viênAnh: ˈstjuːdəntsMỹ: ˈstudəntsTìm hiểu thêm
Study (v) Học tập, nghiên cứuAnh: ˈstʌdiMỹ: ˈstʌdiTìm hiểu thêm
Sweep (v) QuétAnh: swiːpMỹ: swiːpTìm hiểu thêm
Tidy (v) Làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắpAnh: ˈtaɪdiMỹ: ˈtaɪdiTìm hiểu thêm
Tired (adj) Mệt, muốn ngủ, nhàm chánAnh: ˈtaɪədMỹ: ˈtaɪərdTìm hiểu thêm



















