Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Bakery (n) Tiệm bánhAnh: ˈbeɪkəriMỹ: ˈbeɪkəriTìm hiểu thêm
Banana (n) ChuốiAnh: bəˈnɑːnəMỹ: bəˈnænəTìm hiểu thêm
Basket (n) RổAnh: ˈbɑːskɪtMỹ: ˈbæskɪtTìm hiểu thêm
Beans (n) ĐậuAnh: biːnzMỹ: binzTìm hiểu thêm
Blanket (n) Mền, chănAnh: ˈblæŋkɪtMỹ: ˈblæŋkɪtTìm hiểu thêm
Boiled (v) Đun sôi, nấu sôi; luộcAnh: bɔɪldMỹ: bɔɪldTìm hiểu thêm
Bread (n) Bánh mìAnh: bredMỹ: bredTìm hiểu thêm
Breakfast (n) Điểm tâmAnh: ˈbrekfəstMỹ: ˈbrekfəstTìm hiểu thêm
Broccoli (n) Bông cải xanhAnh: ˈbrɒkəliMỹ: ˈbrɑːkəliTìm hiểu thêm
Bubble (n) Bong bóng, bọtAnh: ˈbʌblMỹ: ˈbʌblTìm hiểu thêm
Butter (n) BơAnh: ˈbʌtə(r)Mỹ: ˈbʌtərTìm hiểu thêm
Cafe (n) Quán cà phêAnh: ˈkæfeɪMỹ: kæˈfeɪTìm hiểu thêm



















