Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Acid (n) (hoá học) Axit, chuaAnh: ˈæsɪdMỹ: ˈæsɪdTìm hiểu thêm
Acidic (adj) Có tính axit, chuaAnh: /ˈæsɪdɪk/Mỹ: /əˈsɪdɪk/Tìm hiểu thêm
Acidity (n) Tính axit; độ axit; vị chuaAnh: əˈsɪdətiMỹ: əˈsɪdətiTìm hiểu thêm
Amateur (adj) Có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyênAnh: ˈæmətə(r)Mỹ: ˈæmətʃə(r)Tìm hiểu thêm
Ambiguous (adj) Mơ hồAnh: æmˈbɪɡjuəsMỹ: æmˈbɪɡjuəsTìm hiểu thêm
Ancestral (adj) Thuộc tổ tiên, ông bàAnh: /ænˈsestrəl/Mỹ: /ænˈsestrəl/Tìm hiểu thêm
Antiquity (n) Thời cổ đại; đồ cổAnh: /ænˈtɪkwəti/Mỹ: /ænˈtɪkwəti/Tìm hiểu thêm
Apologetic (adj) Hối lỗi, xin lỗiAnh: /əˌpɒləˈdʒetɪk/Mỹ: /əˌpɑːləˈdʒetɪk/Tìm hiểu thêm
Artisanal (adj) Thủ côngAnh: /ˌɑːtɪˈzænəl/Mỹ: /ˌɑːrtɪˈzɑːnəl/Tìm hiểu thêm
Bakery (n) Tiệm bánhAnh: ˈbeɪkəriMỹ: ˈbeɪkəriTìm hiểu thêm
Banana (n) ChuốiAnh: bəˈnɑːnəMỹ: bəˈnænəTìm hiểu thêm
Basket (n) RổAnh: ˈbɑːskɪtMỹ: ˈbæskɪtTìm hiểu thêm



















