Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Cake (n) Bánh ngọtAnh: keɪkMỹ: keɪkTìm hiểu thêm
Carrots (n) Cà rốtAnh: ˈkærətsMỹ: ˈkærətsTìm hiểu thêm
Cart (n) Xe đẩyAnh: kɑːtMỹ: kɑːrtTìm hiểu thêm
Cereal (n) Ngũ cốc, đồ ăn từ ngũ cốcAnh: ˈsɪəriəlMỹ: ˈsɪriəlTìm hiểu thêm
Cheap (adj) Rẻ, thuộc chất lượng kémAnh: tʃiːpMỹ: tʃiːpTìm hiểu thêm
Cheese (n) Pho mátAnh: tʃiːzMỹ: tʃiːzTìm hiểu thêm
Coffee (n) Cà phêAnh: ˈkɒfiMỹ: ˈkɔːfiTìm hiểu thêm
Cold (adj) LạnhAnh: kəʊldMỹ: koʊldTìm hiểu thêm
Cook (n) Người nấu ăn, người làm bếpAnh: kʊkMỹ: kʊkTìm hiểu thêm
Cream (n) KemAnh: kriːmMỹ: kriːmTìm hiểu thêm
Croissant (n) Bánh sừng bòAnh: /ˈkrwɑːsɒ̃/Mỹ: /krwɑːˈsɑːnt/Tìm hiểu thêm
Customers (n) Khách hàngAnh: ˈkʌstəməzMỹ: ˈkʌstəmərzTìm hiểu thêm



















