Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Fruit (n) Quả, trái câyAnh: fruːtMỹ: fruːtTìm hiểu thêm
Gift (n) Quà tặngAnh: ɡɪftMỹ: ɡɪftTìm hiểu thêm
Glutamates (n) Chất điều vị glutamatAnh: /ˈɡluːtəmeɪts/Mỹ: /ˈɡluːtəmeɪts/Tìm hiểu thêm
Gluten (n) Chất đạm thực vậtAnh: /ˈɡluːtən/Mỹ: /ˈɡluːtən/Tìm hiểu thêm
Habit (n) Thói quen, tập quánAnh: ˈhæbɪtMỹ: ˈhæbɪtTìm hiểu thêm
Harbour (n) Bến cảng, cảngAnh: /ˈhɑːbə/Mỹ: /ˈhɑːrbər/Tìm hiểu thêm
Healthy (adj) Khỏe mạnh, lành mạnhAnh: ˈhelθiMỹ: ˈhelθiTìm hiểu thêm
Heat (n) Hơi nóng, sức nóngAnh: hiːtMỹ: hiːtTìm hiểu thêm
Hot (adj) Nóng, nóng bứcAnh: hɒtMỹ: hɑːtTìm hiểu thêm
Humility (n) Sự khiêm tốnAnh: hjuːˈmɪlətiMỹ: hjuːˈmɪlətiTìm hiểu thêm
Hungry (adj) ĐóiAnh: ˈhʌŋɡriMỹ: ˈhʌŋɡriTìm hiểu thêm
Impostor (n) Kẻ mạo danh, kẻ giả mạoAnh: /ˈɪmpɒstə(r)/Mỹ: /ˈɪmpɑːstər/Tìm hiểu thêm



















