Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Leaves (n) LáAnh: liːvzMỹ: liːvzTìm hiểu thêm
Leftovers (n) Thức ăn thừaAnh: /ˈleftəʊvəz/Mỹ: /ˈleftoʊvərz/Tìm hiểu thêm
Loaf (n) Ổ bánh mìAnh: ləʊfMỹ: loʊfTìm hiểu thêm
Lunch (n) Bữa ăn trưaAnh: lʌntʃMỹ: lʌntʃTìm hiểu thêm
Lunchbox (n) Hộp cơm trưaAnh: /ˈlʌntʃbɒks/Mỹ: /ˈlʌntʃbɑːks/Tìm hiểu thêm
Mango (n) XoàiAnh: ˈmæŋɡəʊMỹ: ˈmæŋɡoʊTìm hiểu thêm
Maritime (adj) (thuộc) biển, hàng hảiAnh: /ˈmærɪtaɪm/Mỹ: /ˈmærɪtaɪm/Tìm hiểu thêm
Market (n) Chợ, thị trườngAnh: ˈmɑːkɪtMỹ: ˈmɑːrkɪtTìm hiểu thêm
Meal (n) Bữa ănAnh: miːlMỹ: miːlTìm hiểu thêm
Meat (n) Thịt (chỉ chung các loại thịt)Anh: miːtMỹ: miːtTìm hiểu thêm
Menu (n) Thực đơnAnh: ˈmenjuːMỹ: ˈmenjuːTìm hiểu thêm
Microbes (n) Vi sinh vật, vi khuẩnAnh: /ˈmaɪkrəʊb/Mỹ: /ˈmaɪkroʊb/Tìm hiểu thêm



















