Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Migration (n) Sự di cưAnh: maɪˈɡreɪʃnMỹ: maɪˈɡreɪʃnTìm hiểu thêm
Mix (n) Sự hòa hợp, sự kết hợpAnh: mɪksMỹ: mɪksTìm hiểu thêm
Moisture (n) Độ ẩmAnh: ˈmɔɪstʃə(r)Mỹ: ˈmɔɪstʃərTìm hiểu thêm
Neighbor (n) Như neighbour, hàng xómAnh: ˈneɪ·bərMỹ: ˈneɪbərTìm hiểu thêm
Noodles (n) MìAnh: ˈnuːdlzMỹ: ˈnudəlzTìm hiểu thêm
Oven (n) Lò (nướng)Anh: ˈʌvnMỹ: ˈʌvnTìm hiểu thêm
Palate (n) Vòm miệng, khẩu vịAnh: ˈpælətMỹ: ˈpælətTìm hiểu thêm
Paprika (n) Bột ớt cựa gàAnh: /ˈpæprɪkə/Mỹ: /ˈpæprɪkə/Tìm hiểu thêm
Paradox (n) Nghịch lý, điều ngược đờiAnh: /ˈpærədɒks/Mỹ: /ˈpærədɑːks/Tìm hiểu thêm
Patience (n) Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nạiAnh: ˈpeɪʃnsMỹ: ˈpeɪʃnsTìm hiểu thêm
Persuasion (n) Sự làm cho tin, sự thuyết phục; sự tin tưởng, sự tin chắc; điều (người ta) tin tưởngAnh: pəˈsweɪʒnMỹ: pərˈsweɪʒnTìm hiểu thêm
Picnic (n) Cuộc đi chơi và ăn ngoài trời; bữa ăn ngoài trời; buổi dã ngoạiAnh: ˈpɪknɪkMỹ: ˈpɪknɪkTìm hiểu thêm



















