Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Cuisine (n) Ẩm thực, cách nấu nướngAnh: kwɪˈziːnMỹ: kwɪˈziːnTìm hiểu thêm
Culprit (n) Thủ phạm, kẻ có tộiAnh: /ˈkʌlprɪt/Mỹ: /ˈkʌlprɪt/Tìm hiểu thêm
Cultivated (adj) Được nuôi cấy, trồng trọtAnh: ˈkʌltɪveɪtɪdMỹ: ˈkʌltɪveɪtɪdTìm hiểu thêm
Customers (n) Khách hàngAnh: ˈkʌstəməzMỹ: ˈkʌstəmərzTìm hiểu thêm
Decay (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng đổ nátAnh: dɪˈkeɪMỹ: dɪˈkeɪTìm hiểu thêm
Designer (n) Người phác họa, người trang trí, người thiết kếAnh: dɪˈzaɪnə(r)Mỹ: dɪˈzaɪnərTìm hiểu thêm
Detachment (n) Sự tách rời, sự thờ ơAnh: /dɪˈtætʃmənt/Mỹ: /dɪˈtætʃmənt/Tìm hiểu thêm
Deter (v) Ngăn cản, can ngăn, làm nản lòngAnh: /dɪˈtɜː(r)/Mỹ: /dɪˈtɜːr/Tìm hiểu thêm
Diagnosis (n) Sự chuẩn đoánAnh: ˌdaɪəɡˈnəʊsɪsMỹ: ˌdaɪəɡˈnoʊsɪsTìm hiểu thêm
Dilute (v) Pha loãng, pha thêm nướcAnh: daɪˈluːtMỹ: daɪˈluːtTìm hiểu thêm
Dinner (n) Bữa trưa, chiềuAnh: ˈdɪnə(r)Mỹ: ˈdɪnərTìm hiểu thêm
Dish (n) Đĩa (đựng thức ăn); món ăn (đựng trong đĩa)Anh: dɪʃMỹ: dɪʃTìm hiểu thêm



















