Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Meat (n) Thịt (chỉ chung các loại thịt)Anh: miːtMỹ: miːtTìm hiểu thêm
Mix (n) Sự hòa hợp, sự kết hợpAnh: mɪksMỹ: mɪksTìm hiểu thêm
Neighbor (n) Như neighbour, hàng xómAnh: ˈneɪ·bərMỹ: ˈneɪbərTìm hiểu thêm
Noodles (n) MìAnh: ˈnuːdlzMỹ: ˈnudəlzTìm hiểu thêm
Oven (n) Lò (nướng)Anh: ˈʌvnMỹ: ˈʌvnTìm hiểu thêm
Picnic (n) Cuộc đi chơi và ăn ngoài trời; bữa ăn ngoài trời; buổi dã ngoạiAnh: ˈpɪknɪkMỹ: ˈpɪknɪkTìm hiểu thêm
Porridge (n) Cháo đặcAnh: ˈpɒrɪdʒMỹ: ˈpɔːrɪdʒTìm hiểu thêm
Pot (n) Can, bình, lọ...Anh: pɒtMỹ: pɑːtTìm hiểu thêm
Rice (n) Gạo, thóc, cơm; cây lúaAnh: raɪsMỹ: raɪsTìm hiểu thêm
Salad (n) Hỗn hợp gồm có rau củ và nước sốt, có thể được ướp lạnh trước khi dùng hoặc ăn trực tiếpAnh: ˈsælədMỹ: ˈsælədTìm hiểu thêm
Sandwiches (n) Bánh mì kẹpAnh: ˈsænwɪʤɪzMỹ: ˈsændwɪʧɪzTìm hiểu thêm
Share (n) Phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻAnh: ʃeə(r)Mỹ: ʃerTìm hiểu thêm



















