Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Smell (v) NgửiAnh: smelMỹ: smelTìm hiểu thêm
Smooth (adj) Nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặngAnh: smuːðMỹ: smuːðTìm hiểu thêm
Snacks (n) Đồ ăn nhẹAnh: snæksMỹ: snæksTìm hiểu thêm
Soup (n) Xúp, canh, cháoAnh: suːpMỹ: suːpTìm hiểu thêm
Strength (n) Sức mạnh, sức khỏeAnh: streŋθMỹ: streŋθTìm hiểu thêm
Sugar (n) Đường (một loại gia vị); viên đường, thìa đườngAnh: ˈʃʊɡə(r)Mỹ: ˈʃʊɡərTìm hiểu thêm
Sweet (n) Sự ngọt bùi, đồ ngọtAnh: swiːtMỹ: swiːtTìm hiểu thêm
Tea (n) Cây chè; chè, trà; Nước chè, nước trà, chén tràAnh: tiːMỹ: tiːTìm hiểu thêm
Teeth (n) RăngAnh: tiːθMỹ: tiːθTìm hiểu thêm
Thirsty (adj) Khát, cảm thấy khát, cần nướcAnh: ˈθɜːstiMỹ: ˈθɜːrstiTìm hiểu thêm
Vegetables (n) Rau cải (cây dùng để ăn (như) thức ăn; khoai tây, đậu, hành...)Anh: ˈvedʒtəbəlzMỹ: ˈvedʒtəbəlzTìm hiểu thêm
Vitamins (n) Những hợp chất hữu cơ mà cơ thể không thể tự tổng hợp được, phần lớn phải lấy từ ngoài vào qua các loại thực phẩm sử dụng hằng ngàyAnh: ˈvɪtəmɪnzMỹ: ˈvɪtəmɪnzTìm hiểu thêm



















