Smooth

Nghĩa
Nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng
Phát âm
UK smuːð
US smuːð
Câu ví dụ
- Snakeskin is smooth and dry.
- It is about 80% smooth, rocky plains, made mostly of basalt.
- The mix looks smooth and thick.
Học Smooth trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Smooth
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Smooth” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
