Thirsty

Nghĩa
Khát, cảm thấy khát, cần nước
Phát âm
UK ˈθɜːsti
US ˈθɜːrsti
Câu ví dụ
- Horses are thirsty animals!
- Hot days make you thirsty.
Học Thirsty trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Thirsty
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Thirsty” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
