Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Dinner (n) Bữa trưa, chiềuAnh: ˈdɪnə(r)Mỹ: ˈdɪnərTìm hiểu thêm
Energy (n) Năng lượng, nghị lực, sinh lựcAnh: ˈenədʒiMỹ: ˈenərdʒiTìm hiểu thêm
Family (n) Dùng để chỉ một nhóm rái cá ở trên cạnAnh: ˈfæməliMỹ: ˈfæməliTìm hiểu thêm
Farmers (n) Nông dânAnh: ˈfɑːməzMỹ: ˈfɑrmərzTìm hiểu thêm
Favourite (adj) Được ưa thíchAnh: ˈfeɪvərɪtMỹ: ˈfeɪvərɪtTìm hiểu thêm
Fish (n) Cá, món cáAnh: fɪʃMỹ: fɪʃTìm hiểu thêm
Flour (n) Bột, bột mỳAnh: ˈflaʊə(r)Mỹ: ˈflaʊərTìm hiểu thêm
Food (n) Đồ ăn, thức ăn, món ănAnh: fuːdMỹ: fuːdTìm hiểu thêm
Fridge (n) Tủ lạnhAnh: frɪdʒMỹ: frɪdʒTìm hiểu thêm
Fruit (n) Quả, trái câyAnh: fruːtMỹ: fruːtTìm hiểu thêm
Gift (n) Quà tặngAnh: ɡɪftMỹ: ɡɪftTìm hiểu thêm
Healthy (adj) Khỏe mạnh, lành mạnhAnh: ˈhelθiMỹ: ˈhelθiTìm hiểu thêm



















