Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Cold (adj) LạnhAnh: kəʊldMỹ: koʊldTìm hiểu thêm
Collapse (v) Đổ, sụp đổAnh: kəˈlæpsMỹ: kəˈlæpsTìm hiểu thêm
Component (n) Thành phần, bộ phận cấu thànhAnh: kəmˈpəʊnəntMỹ: kəmˈpoʊnəntTìm hiểu thêm
Congee (n) CháoAnh: /ˈkɒndʒiː/Mỹ: /ˈkɑːndʒi/Tìm hiểu thêm
Consoles (v) Bảng điều khiểnAnh: kənˈsəʊlzMỹ: kənˈsoʊlzTìm hiểu thêm
Converges (v) Hội tụ, cùng đi đến một điểmAnh: /kənˈvɜːdʒɪz/Mỹ: /kənˈvɜːrdʒɪz/Tìm hiểu thêm
Cook (n) Người nấu ăn, người làm bếpAnh: kʊkMỹ: kʊkTìm hiểu thêm
Cream (n) KemAnh: kriːmMỹ: kriːmTìm hiểu thêm
Croissant (n) Bánh sừng bòAnh: /ˈkrwɑːsɒ̃/Mỹ: /krwɑːˈsɑːnt/Tìm hiểu thêm
Crowding (n) Sự đông đúc, tình trạng chen chúcAnh: /ˈkraʊdɪŋ/Mỹ: /ˈkraʊdɪŋ/Tìm hiểu thêm
Crumb (n) Các vụn bánh mỳAnh: krʌmMỹ: krʌmTìm hiểu thêm
Crust (n) Vỏ bánh, cùi bánh, mẩu bánh mì khôAnh: krʌstMỹ: krʌstTìm hiểu thêm



















