Croissant

Nghĩa
Bánh sừng bò
Phát âm
UK /ˈkrwɑːsɒ̃/
US /krwɑːˈsɑːnt/
Câu ví dụ
- In France, people eat a croissant.
Học Croissant trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Croissant
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Croissant” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
