Trở về

Converges

(v) //kənˈvɜːdʒɪz//
Converges

Nghĩa

Hội tụ, cùng đi đến một điểm

Phát âm

UK /kənˈvɜːdʒɪz/

US /kənˈvɜːrdʒɪz/

Câu ví dụ

  • Across cultures, however, the physical form converges: soft, warm, starchy, gently seasoned, demanding little chewing and no ceremony.

Luyện tập Converges

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Converges” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Converges trong một bài đọc