Congee

Nghĩa
Cháo
Phát âm
UK /ˈkɒndʒiː/
US /ˈkɑːndʒi/
Câu ví dụ
- A child soothed with [congee] during every fever will crave [congee] at forty;
- A child soothed with [congee] during every fever will crave [congee] at forty; A child given chicken soup will reach for chicken soup.
Học Congee trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Congee
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Congee” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
