Crowding

Nghĩa
Sự đông đúc, tình trạng chen chúc
Phát âm
UK /ˈkraʊdɪŋ/
US /ˈkraʊdɪŋ/
Câu ví dụ
- Crowding the pan is the usual culprit, because escaping moisture has nowhere to go and your steak quietly steams instead of searing.
Học Crowding trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Crowding
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Crowding” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
