Từ vựng về Food
Thức ăn (Food) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các loại thực phẩm, món ăn, đồ uống và cách mô tả khẩu vị. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để giao tiếp trong các tình huống như ăn uống, nấu ăn và gọi món.

Từ vựng về Food
Poisonous (adj) Độc, có chất độc, gây chết, bệnhAnh: ˈpɔɪzənəsMỹ: ˈpɔɪzənəsTìm hiểu thêm
Pollinator (n) Động vật/côn trùng thụ phấnAnh: /ˌpɒlɪˈneɪtə(r)/Mỹ: /ˈpɑːlɪneɪtər/Tìm hiểu thêm
Porridge (n) Cháo đặcAnh: ˈpɒrɪdʒMỹ: ˈpɔːrɪdʒTìm hiểu thêm
Pot (n) Can, bình, lọ...Anh: pɒtMỹ: pɑːtTìm hiểu thêm
Preheating (n) Sự làm nóng trướcAnh: /ˌpriːˈhiːtɪŋ/Mỹ: /ˌpriːˈhiːtɪŋ/Tìm hiểu thêm
Preservation (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trìAnh: ˌprezəˈveɪʃnMỹ: ˌprezərˈveɪʃnTìm hiểu thêm
Pungency (n) Vị cay nồng, sự hăngAnh: /ˈpʌndʒənsi/Mỹ: /ˈpʌndʒənsi/Tìm hiểu thêm
Pungent (adj) HăngAnh: ˈpʌndʒəntMỹ: ˈpʌndʒəntTìm hiểu thêm
Reheat (v) Hâm nóng lạiAnh: /ˌriːˈhiːt/Mỹ: /ˌriːˈhiːt/Tìm hiểu thêm
Rice (n) Gạo, thóc, cơm; cây lúaAnh: raɪsMỹ: raɪsTìm hiểu thêm
Salad (n) Hỗn hợp gồm có rau củ và nước sốt, có thể được ướp lạnh trước khi dùng hoặc ăn trực tiếpAnh: ˈsælədMỹ: ˈsælədTìm hiểu thêm
Salt (n) MuốiAnh: sɔːltMỹ: sɒltTìm hiểu thêm



















