Pungency

Nghĩa
Vị cay nồng, sự hăng
Phát âm
UK /ˈpʌndʒənsi/
US /ˈpʌndʒənsi/
Câu ví dụ
- From India the plant travelled inland to [Sichuan] and Korea, where it displaced older sources of pungency almost entirely.
Học Pungency trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Pungency
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Pungency” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
