Trở về

Reheat

(v) //ˌriːˈhiːt//
Reheat

Nghĩa

Hâm nóng lại

Phát âm

UK /ˌriːˈhiːt/

US /ˌriːˈhiːt/

Câu ví dụ

  • Food safety still applies: cool things quickly, refrigerate within two hours, and reheat thoroughly rather than optimistically.

Luyện tập Reheat

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Reheat” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Reheat trong một bài đọc