Preheating

Nghĩa
Sự làm nóng trước
Phát âm
UK /ˌpriːˈhiːtɪŋ/
US /ˌpriːˈhiːtɪŋ/
Câu ví dụ
- Impatience with preheating comes a close second, since food dropped into a lukewarm pan absorbs the oil rather than browning in it.
Học Preheating trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Preheating
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Preheating” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
