Leftovers

Nghĩa
Thức ăn thừa
Phát âm
UK /ˈleftəʊvəz/
US /ˈleftoʊvərz/
Câu ví dụ
- Some leftovers are on one shelf.
Học Leftovers trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Leftovers
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Leftovers” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
