Maritime

Nghĩa
(thuộc) biển, hàng hải
Phát âm
UK /ˈmærɪtaɪm/
US /ˈmærɪtaɪm/
Câu ví dụ
- Africa received the chilli by the same maritime logic, and [Mozambique] gave the world [piri-piri].
Học Maritime trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Maritime
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Maritime” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
