Trở về

Cereal

(n) /ˈsɪəriəl/
Cereal

Nghĩa

Ngũ cốc, đồ ăn từ ngũ cốc

Phát âm

UK ˈsɪəriəl

US ˈsɪriəl

Câu ví dụ

  • In the United States, many people eat cereal.

Luyện tập Cereal

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Cereal” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Cereal trong một bài đọc