Acidic

Nghĩa
Có tính axit, chua
Phát âm
UK /ˈæsɪdɪk/
US /əˈsɪdɪk/
Câu ví dụ
- Finally, order across contrasts, pairing something rich with something sharp or acidic, so the meal builds instead of repeating itself.
Học Acidic trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Acidic
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Acidic” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
