Trở về

Rubbish

(n) /ˈrʌbɪʃ/
Rubbish

Nghĩa

Vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi

Phát âm

UK ˈrʌbɪʃ

US ˈrʌbɪʃ

Câu ví dụ

  • Take out the rubbish every day.
  • Old rubbish can smell bad very fast.

Luyện tập Rubbish

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Rubbish” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Rubbish trong một bài đọc