Từ vựng về Daily Routines
Thói quen hằng ngày (Daily Routines) là chủ đề giúp người học tìm hiểu và mô tả các hoạt động thường làm mỗi ngày, như thức dậy, ăn sáng, đi học hoặc đi làm. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để luyện nói về lịch trình và cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng về Daily Routines
Dark (adj) Tối, tối tămAnh: dɑːkMỹ: dɑːrkTìm hiểu thêm
Dinner (n) Bữa trưa, chiềuAnh: ˈdɪnə(r)Mỹ: ˈdɪnərTìm hiểu thêm
Dishes (n) Chén đĩa, món ăn (đựng trong đĩa)Anh: ˈdɪʃɪzMỹ: ˈdɪʃɪzTìm hiểu thêm
Early (adv) Sớm, ở lúc ban đầuAnh: ˈɜːliMỹ: ˈɜːrliTìm hiểu thêm
Energy (n) Năng lượng, nghị lực, sinh lựcAnh: ˈenədʒiMỹ: ˈenərdʒiTìm hiểu thêm
Evening (n) Buổi chiều, tốiAnh: ˈiːv.nɪŋMỹ: ˈiːv.nɪŋTìm hiểu thêm
Exercise (n) Thể dục, sự rèn luyện thân thểAnh: ˈeksəsaɪzMỹ: ˈeksərsaɪzTìm hiểu thêm
Favorite (adj) Được mến chuộng, được ưa thíchAnh: ˈfeɪvərɪtMỹ: ˈfeɪvərətTìm hiểu thêmFloor (n) Sàn, tầng (nhà)Anh: flɔː(r)Mỹ: flɔːrTìm hiểu thêm
Fresh (adj) Tươi, tươi tắnAnh: freʃMỹ: freʃTìm hiểu thêm
Habits (n) Thói quenAnh: ˈhæbɪtsMỹ: ˈhæbətsTìm hiểu thêm
Homework (n) Bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhàAnh: ˈhəʊmwɜːkMỹ: ˈhoʊmwɜːrkTìm hiểu thêm



















