Closet

Nghĩa
Tủ để đồ
Phát âm
UK ˈklɒzɪt
US ˈklɑːzɪt
Câu ví dụ
- I put my clothes in the closet.
Học Closet trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Closet
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Closet” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Tủ để đồ
UK ˈklɒzɪt
US ˈklɑːzɪt
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Closet” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.