Từ vựng về Transportation
Phương tiện giao thông (Transportation) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phương tiện như ô tô, xe máy, xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Đây là chủ đề hữu ích để nói về việc đi lại, giao thông và các chuyến đi hằng ngày.

Từ vựng về Transportation
Load (v) Vật chở, trọng tảiAnh: ləʊdMỹ: loʊdTìm hiểu thêm
Machine (n) Máy, máy mócAnh: məˈʃiːnMỹ: məˈʃiːnTìm hiểu thêm
Map (n) Bản đồAnh: mæpMỹ: mæpTìm hiểu thêm
Paddle (n) Mái chèo, mái dầmAnh: /ˈpædl/Mỹ: /ˈpædl/Tìm hiểu thêm
Parking (n) Chỗ đậu xeAnh: ˈpɑːkɪŋMỹ: ˈpɑːrkɪŋTìm hiểu thêm
Pass (v) Qua, đi qua, đi ngang qua, vượt quaAnh: pɑːsMỹ: pæsTìm hiểu thêm
Passengers (n) Hành khách (đi hoặc du lịch bằng phương tiện nào nhưng không vận hành nó và không phải là thành viên của tổ lái)Anh: ˈpæsɪnʤəzMỹ: ˈpæsənʤərzTìm hiểu thêm
Plane (n) Phi cơ, Máy bayAnh: pleɪnMỹ: pleɪnTìm hiểu thêm
Platform (n) Nền, bục, bệ; thềm, sân gaAnh: ˈplætfɔːmMỹ: ˈplætfɔːrmTìm hiểu thêm
Popular (adj) Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếngAnh: ˈpɒpjələ(r)Mỹ: ˈpɑːpjələrTìm hiểu thêm
Price (n) GiáAnh: praɪsMỹ: praɪsTìm hiểu thêm
Rails (n) Đường rayAnh: /reɪlz/Mỹ: /reɪlz/Tìm hiểu thêm



















