Load

Nghĩa
Vật chở, trọng tải
Phát âm
UK ləʊd
US loʊd
Câu ví dụ
- Some workers load bags into the plane.
Học Load trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Load
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Load” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Vật chở, trọng tải
UK ləʊd
US loʊd
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Load” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.