Trở về

Load

(v) /ləʊd/
Load

Nghĩa

Vật chở, trọng tải

Phát âm

UK ləʊd

US loʊd

Câu ví dụ

  • Some workers load bags into the plane.

Luyện tập Load

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Load” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Load trong một bài đọc