Trở về

Bench

(n) /bentʃ/
Bench

Nghĩa

Ghế dài

Phát âm

UK bentʃ

US bentʃ

Câu ví dụ

  • Some bus stops have a bench.
  • You can sit on the bench and wait.

Luyện tập Bench

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Bench” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Bench trong một bài đọc