Từ vựng về Numbers & Time
Số & Thời gian (Numbers & Time) là chủ đề giúp người học làm quen với các con số, cách nói giờ, ngày, tháng và các khoảng thời gian. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Numbers & Time
Days (n) NgàyAnh: deɪzMỹ: deɪzTìm hiểu thêm
Evening (n) Buổi chiều, tốiAnh: ˈiːv.nɪŋMỹ: ˈiːv.nɪŋTìm hiểu thêm
Extremely (adv) Vô cùng, cực độAnh: ɪkˈstriːmliMỹ: ɪkˈstriːmliTìm hiểu thêm
Farm (n) Trang trạiAnh: fɑːmMỹ: fɑːrmTìm hiểu thêm
Fingers (n) Ngón tayAnh: /ˈfɪŋɡəz/Mỹ: /ˈfɪŋɡərz/Tìm hiểu thêm
Flights (n) Những chuyến bayAnh: flaɪtsMỹ: flaɪtsTìm hiểu thêm
Group (n) NhómAnh: ɡruːpMỹ: ɡruːpTìm hiểu thêmHand (n) Tay, bàn tayAnh: hændMỹ: hændTìm hiểu thêm
Harvest (n) Việc gặt (lúa...), việc thu hoạch (hoa quả...); mùa gặt, vụ thu hoạchAnh: ˈhɑːvɪstMỹ: ˈhɑːrvɪstTìm hiểu thêm
Holiday (n) Ngày lễ, ngày nghỉAnh: ˈhɒlədeɪMỹ: ˈhɒlədiTìm hiểu thêm
Holidays (n) Ngày lễAnh: ˈhɒlədeɪzMỹ: ˈhɑləˌdeɪzTìm hiểu thêm
Hour (n) Giờ, tiếng (đồng hồ), khoảng thời gian ấn định để làm gìAnh: ˈaʊə(r)Mỹ: ˈaʊərTìm hiểu thêm



















