Trở về

Waiting

(n) /ˈweɪtɪŋ/
Waiting

Nghĩa

Sự đợi, sự chờ, thời gian đợi, sự hầu bàn

Phát âm

UK ˈweɪtɪŋ

US ˈweɪtɪŋ

Câu ví dụ

  • Our solar system is full of wonders and mysteries waiting to be explored.
  • A minute can feel long when you are waiting.

Luyện tập Waiting

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Waiting” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Waiting trong một bài đọc