Rooster

Nghĩa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gà trống nhà (như) cock, noun
Phát âm
UK ˈruːstə(r)
US ˈruːstər
Câu ví dụ
- One rooster wakes everyone up each morning.
Học Rooster trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Rooster
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Rooster” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
