Từ vựng về Home
Nhà ở (Home) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phòng, đồ dùng và hoạt động thường diễn ra trong nhà. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để mô tả ngôi nhà, không gian sống và cuộc sống gia đình.

Từ vựng về Home
Special (adj) Đặc biệt, riêng biệtAnh: ˈspeʃlMỹ: ˈspeʃlTìm hiểu thêm
Spot (n) Một chút, một ít (rượu, nước)Anh: spɒtMỹ: spɑːtTìm hiểu thêm
Stove (n) Bếp lò, lò sưởiAnh: stəʊvMỹ: stoʊvTìm hiểu thêm
Sweep (v) QuétAnh: swiːpMỹ: swiːpTìm hiểu thêm
Table (n) Cái bànAnh: ˈteɪblMỹ: ˈteɪblTìm hiểu thêm
Tidy (v) Làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắpAnh: ˈtaɪdiMỹ: ˈtaɪdiTìm hiểu thêm
Tired (adj) Mệt, muốn ngủ, nhàm chánAnh: ˈtaɪədMỹ: ˈtaɪərdTìm hiểu thêm
Toast (n) Bánh mì nướngAnh: təʊstMỹ: toʊstTìm hiểu thêm
Toaster (n) Máy nướng bánh mìAnh: ˈtəʊstə(r)Mỹ: ˈtoʊstərTìm hiểu thêm
Toilet (n) Nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc...)Anh: ˈtɔɪlətMỹ: ˈtɔɪlətTìm hiểu thêm
Toothbrush (n) Bàn chải đánh răngAnh: ˈtuːθ.brʌʃMỹ: ˈtuːθ.brʌʃTìm hiểu thêm
Towel (n) Khăn tắm, khăn lauAnh: ˈtaʊəlMỹ: ˈtaʊəlTìm hiểu thêm



















