Từ vựng về Home
Nhà ở (Home) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các phòng, đồ dùng và hoạt động thường diễn ra trong nhà. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để mô tả ngôi nhà, không gian sống và cuộc sống gia đình.

Từ vựng về Home
Fruit (n) Quả, trái câyAnh: fruːtMỹ: fruːtTìm hiểu thêm
Garden (n) VườnAnh: ˈɡɑːdnMỹ: ˈɡɑːrdnTìm hiểu thêm
Hang (v) Treo, mắc, treoAnh: hæŋMỹ: hæŋTìm hiểu thêm
Home (adv) Ở tại nhà, nước mìnhAnh: həʊmMỹ: hoʊmTìm hiểu thêm
Kettle (n) Ấm đun nướcAnh: ˈketlMỹ: ˈketlTìm hiểu thêm
Kitchen (n) BếpAnh: ˈkɪtʃɪnMỹ: ˈkɪtʃɪnTìm hiểu thêm
Light (adj) Nhẹ, nhẹ nhàngAnh: laɪtMỹ: laɪtTìm hiểu thêm
Lock (n) Khóa; chốt (để giữ bánh xe, ghi...); khoá nòng (súng)Anh: lɒkMỹ: lɑːkTìm hiểu thêm
Meal (n) Bữa ănAnh: miːlMỹ: miːlTìm hiểu thêm
Open (v) Mở, bắt đầu, khai mạcAnh: ˈəʊpənMỹ: ˈoʊpənTìm hiểu thêm
Pot (n) Can, bình, lọ...Anh: pɒtMỹ: pɑːtTìm hiểu thêm
Rain (v) MưaAnh: reɪnMỹ: reɪnTìm hiểu thêm



















