Kettle

Nghĩa
Ấm đun nước
Phát âm
UK ˈketl
US ˈketl
Câu ví dụ
- I turn on the kettle for hot water.
Học Kettle trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Kettle
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Kettle” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Ấm đun nước
UK ˈketl
US ˈketl
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Kettle” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.