Hang

Nghĩa
Treo, mắc, treo
Phát âm
UK hæŋ
US hæŋ
Câu ví dụ
- Enjoy a spot of samba dancing with your partner, or if [you're] a seeker of thrills, go hang gliding at Pedra da Gávea.
- My feet hang off the end.
Học Hang trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Hang
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Hang” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
