Spare

Nghĩa
Đồ dự trữ, đồ dự phòng
Phát âm
UK speə(r)
US sper
Câu ví dụ
- So when you have a spare moment, why not see what weird and wonderful things you can find for sale on this virtual auction house.
- It is good to have a spare key.
Học Spare trong ngữ cảnh
Khám phá thêm
Luyện tập Spare
Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Spare” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.
