Từ vựng về Family
Gia đình (Family) là chủ đề giúp người học tìm hiểu từ vựng về các thành viên trong gia đình và mối quan hệ giữa họ. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về gia đình, người thân và cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng về Family
Learn (v) Học, nghiên cứuAnh: lɜːnMỹ: lɜːrnTìm hiểu thêm
Listen (v) Nghe, lắng ngheAnh: ˈlɪsnMỹ: ˈlɪsnTìm hiểu thêm
Love (n) Tình yêu, lòng yêu thươngAnh: lʌvMỹ: lʌvTìm hiểu thêm
Meal (n) Bữa ănAnh: miːlMỹ: miːlTìm hiểu thêm
Mother (n) Mẹ, mẹ đẻAnh: ˈmʌðə(r)Mỹ: ˈmʌðərTìm hiểu thêm
Sad (adj) Buồn, buồn bãAnh: sædMỹ: sædTìm hiểu thêm
Safe (adj) An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)Anh: seɪfMỹ: seɪfTìm hiểu thêm
Share (n) Phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻAnh: ʃeə(r)Mỹ: ʃerTìm hiểu thêm
Sick (adj) Ốm, đau, bệnhAnh: sɪkMỹ: sɪkTìm hiểu thêm
Sister (n) Chị, em gáiAnh: ˈsɪstə(r)Mỹ: ˈsɪstərTìm hiểu thêm
Smile (v) Cười, mỉm cườiAnh: smaɪlMỹ: smaɪlTìm hiểu thêm
Special (adj) Đặc biệt, riêng biệtAnh: ˈspeʃlMỹ: ˈspeʃlTìm hiểu thêm



















