Trở về

Sad

(adj) /sæd/
Sad

Nghĩa

Buồn, buồn bã

Phát âm

UK sæd

US sæd

Câu ví dụ

  • I feel sad and happy at the same time.
  • She listens when I feel sad.

Luyện tập Sad

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Sad” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Sad trong một bài đọc