Trở về

Listen

(v) /ˈlɪsn/
Listen

Nghĩa

Nghe, lắng nghe

Phát âm

UK ˈlɪsn

US ˈlɪsn

Câu ví dụ

  • They listen to each other.
  • Your ears listen to your teacher.
  • Listen carefully to the answer.

Luyện tập Listen

Đọc, nghe và luyện tập sử dụng “Listen” qua những câu chuyện và hoạt động thú vị.

Luyện tập Listen trong một bài đọc