Từ vựng về Body Parts
Bộ phận cơ thể (Body Parts) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi và chức năng của các bộ phận trên cơ thể con người. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Body Parts
Body (n) Thân thể, thân xácAnh: ˈbɒdiMỹ: ˈbɑːdiTìm hiểu thêm
Bones (n) XươngAnh: bəʊnzMỹ: boʊnzTìm hiểu thêm
Bored (adj) ChánAnh: bɔːdMỹ: bɔːrdTìm hiểu thêm
Breath (n) Hơi thởAnh: breθMỹ: breθTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
Clap (v) Vỗ, vỗ tayAnh: klæpMỹ: klæpTìm hiểu thêm
Daily (adj) Hàng ngàyAnh: ˈdeɪliMỹ: ˈdeɪliTìm hiểu thêm
Danger (n) Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọaAnh: ˈdeɪndʒə(r)Mỹ: ˈdeɪndʒərTìm hiểu thêm
Ears (n) Đôi tai; sự nghe, khả năng ngheAnh: ɪəzMỹ: ɪrzTìm hiểu thêm
Energy (n) Năng lượng, nghị lực, sinh lựcAnh: ˈenədʒiMỹ: ˈenərdʒiTìm hiểu thêm
Exercise (n) Thể dục, sự rèn luyện thân thểAnh: ˈeksəsaɪzMỹ: ˈeksərsaɪzTìm hiểu thêm
Eyes (n) Đôi mắtAnh: aɪzMỹ: aɪzTìm hiểu thêm



















