Từ vựng về Body Parts
Bộ phận cơ thể (Body Parts) là chủ đề giúp người học tìm hiểu tên gọi và chức năng của các bộ phận trên cơ thể con người. Đây là nhóm từ vựng cơ bản và rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Từ vựng về Body Parts
Sound (n) Khoẻ mạnh, trong tình trạng tốt, yên giấc, ngonAnh: saʊndMỹ: saʊndTìm hiểu thêm
Special (adj) Đặc biệt, riêng biệtAnh: ˈspeʃlMỹ: ˈspeʃlTìm hiểu thêm
Squeeze (n) Sự ép, sự vắt, sự xiếtAnh: skwiːzMỹ: skwiːzTìm hiểu thêm
Teacher (n) Giáo viên, người dạy học (nhất là ở trường học), thầy giáoAnh: ˈtiːtʃə(r)Mỹ: ˈtiːtʃərTìm hiểu thêm
Tears (n) Những giọt nước mắtAnh: tɪəzMỹ: tɪrzTìm hiểu thêm
Tired (adj) Mệt, muốn ngủ, nhàm chánAnh: ˈtaɪədMỹ: ˈtaɪərdTìm hiểu thêm
Toes (n) Những ngón chânAnh: təʊzMỹ: toʊzTìm hiểu thêm
Together (adv) Cùng nhau, cùng vớiAnh: təˈɡeðə(r)Mỹ: təˈɡeðərTìm hiểu thêm
Toothbrush (n) Bàn chải đánh răngAnh: ˈtuːθ.brʌʃMỹ: ˈtuːθ.brʌʃTìm hiểu thêm
Vitamins (n) Những hợp chất hữu cơ mà cơ thể không thể tự tổng hợp được, phần lớn phải lấy từ ngoài vào qua các loại thực phẩm sử dụng hằng ngàyAnh: ˈvɪtəmɪnzMỹ: ˈvɪtəmɪnzTìm hiểu thêm
World (n) Thế giớiAnh: wɜːldMỹ: wɜːrldTìm hiểu thêm
Yawn (n) Cử chỉ ngápAnh: jɔːnMỹ: jɔːnTìm hiểu thêm



















